Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 威

Kanji – âm Hán Việt UY

Nghĩa: uy lực, đe dọa · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtUY
Nghĩauy lực, đe dọa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 威 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

uy lực
quyền uy, chuyên gia đầu ngành

Từ vựng JLPT có chữ 威

vênh váo, ra vẻ ta đây, kiêu căng · N2
quyền uy, uy quyền; chuyên gia hàng đầu · N1
uy lực, sức mạnh · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.