Kanji 威 – âm Hán Việt UY
Nghĩa: uy lực, đe dọa · JLPT N1 · 9 nét
威
| Hán Việt | UY |
| Nghĩa | uy lực, đe dọa |
| Âm On (音読み) | イ |
| Âm Kun (訓読み) | おど(す)・おど(し)・おど(かす) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 威 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
威力 いりょくuy lực
権威 けんいquyền uy, chuyên gia đầu ngành
Từ vựng JLPT có chữ 威
威張る いばるvênh váo, ra vẻ ta đây, kiêu căng · N2
権威 けんいquyền uy, uy quyền; chuyên gia hàng đầu · N1
威力 いりょくuy lực, sức mạnh · N1