Kanji 寸 – âm Hán Việt THỐN
Nghĩa: tấc; một chút · JLPT N1 · 3 nét
寸
| Hán Việt | THỐN |
| Nghĩa | tấc; một chút |
| Âm On (音読み) | スン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 3 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 寸 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
寸法 すんぽうkích thước
寸前 すんぜんngay trước, sát nút
Từ vựng JLPT có chữ 寸
寸法 すんぽうkích thước, số đo · N2