Kanji 曙 – âm Hán Việt THỰ
Nghĩa: bình minh · JLPT N1 · 17 nét
曙
| Hán Việt | THỰ |
| Nghĩa | bình minh |
| Âm On (音読み) | ショ |
| Âm Kun (訓読み) | あけぼの |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 曙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
曙 あけぼのrạng đông
曙光 しょこうánh bình minh; tia hy vọng