Kanji 紋 – âm Hán Việt VĂN
Nghĩa: hoa văn, gia huy · JLPT N1 · 10 nét
紋
| Hán Việt | VĂN |
| Nghĩa | hoa văn, gia huy |
| Âm On (音読み) | モン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 紋 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
指紋 しもんvân tay
波紋 はもんgợn sóng; ảnh hưởng lan rộng