Kanji 殊 – âm Hán Việt THÙ
Nghĩa: đặc biệt · JLPT N1 · 10 nét
殊
| Hán Việt | THÙ |
| Nghĩa | đặc biệt |
| Âm On (音読み) | シュ |
| Âm Kun (訓読み) | こと |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 殊 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
特殊 とくしゅđặc thù, đặc biệt
殊に ことにđặc biệt là
Từ vựng JLPT có chữ 殊
特殊 とくしゅđặc thù, đặc biệt · N2
殊に ことにđặc biệt là, nhất là · N1