Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 首

Kanji – âm Hán Việt THỦ

Nghĩa: cổ, đứng đầu · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtTHỦ
Nghĩacổ, đứng đầu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 首 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

cổ
thủ đô

Từ vựng JLPT có chữ 首

thủ tướng · N3
thủ đô · N3
cổ tay · N2
bộ thủ (chữ Hán) · N2
người đứng đầu, lãnh đạo (cấp cao) · N1
vòng cổ (chó, mèo) · N1
tự thú, đầu thú · N1
nguyên thủ · N1
vòng cổ, dây chuyền · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.