Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 束

Kanji – âm Hán Việt THÚC

Nghĩa: bó, buộc · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtTHÚC
Nghĩabó, buộc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 束 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

hứa hẹn
bó hoa

Từ vựng JLPT có chữ 束

lời hứa, hẹn, cuộc hẹn · N4
trói buộc, ràng buộc, giam giữ · N3
trói buộc, ràng buộc, hạn chế · N1
đoàn kết, gắn bó; bó lại · N1
bó lại, buộc thành bó; quản lý, chỉ huy · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.