Kanji 淑 – âm Hán Việt THỤC
Nghĩa: hiền thục · JLPT N1 · 11 nét
淑
| Hán Việt | THỤC |
| Nghĩa | hiền thục |
| Âm On (音読み) | シュク |
| Âm Kun (訓読み) | しと(やか) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 淑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
淑女 しゅくじょthục nữ, quý bà
私淑 ししゅくtôn làm thầy (qua sách vở)
Từ vựng JLPT có chữ 淑
淑やか しとやかthùy mị, nết na, duyên dáng · N1