Kanji 悠 – âm Hán Việt DU
Nghĩa: xa xăm, thong thả · JLPT N1 · 11 nét
悠
| Hán Việt | DU |
| Nghĩa | xa xăm, thong thả |
| Âm On (音読み) | ユウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 悠 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
悠々 ゆうゆうthong thả, ung dung
悠久 ゆうきゅうlâu dài, vĩnh cửu
Từ vựng JLPT có chữ 悠
悠々 ゆうゆうthong thả, ung dung; dư dả · N2