Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 悠

Kanji – âm Hán Việt DU

Nghĩa: xa xăm, thong thả · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtDU
Nghĩaxa xăm, thong thả
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 悠 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

thong thả, ung dung
lâu dài, vĩnh cửu

Từ vựng JLPT có chữ 悠

thong thả, ung dung; dư dả · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.