Kanji 郁 – âm Hán Việt ÚC
Nghĩa: thơm ngát; văn vẻ · JLPT N1 · 9 nét
郁
| Hán Việt | ÚC |
| Nghĩa | thơm ngát; văn vẻ |
| Âm On (音読み) | イク |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 郁 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
馥郁 ふくいくthơm ngát