Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 垂

Kanji – âm Hán Việt THÙY

Nghĩa: rủ xuống · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtTHÙY
Nghĩarủ xuống
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 垂 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

thẳng đứng, vuông góc
rủ xuống, nhỏ giọt

Từ vựng JLPT có chữ 垂

thẳng đứng, vuông góc · N2
rủ xuống, buông thõng; nhỏ giọt · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.