Kanji 垂 – âm Hán Việt THÙY
Nghĩa: rủ xuống · JLPT N1 · 8 nét
垂
| Hán Việt | THÙY |
| Nghĩa | rủ xuống |
| Âm On (音読み) | スイ |
| Âm Kun (訓読み) | た(れる)・た(らす)・た(れ)・なんなんと(す) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 垂 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
垂直 すいちょくthẳng đứng, vuông góc
垂れる たれるrủ xuống, nhỏ giọt
Từ vựng JLPT có chữ 垂
垂直 すいちょくthẳng đứng, vuông góc · N2
垂れる たれるrủ xuống, buông thõng; nhỏ giọt · N1