Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 水

Kanji – âm Hán Việt THỦY

Nghĩa: nước · JLPT N5 · 4 nét

Hán ViệtTHỦY
Nghĩanước
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 水 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

nước
thứ tư

Từ vựng JLPT có chữ 水

thứ Tư · N5
nước máy, đường ống nước · N4
bơi lội · N4
tiêu chuẩn, trình độ, mức · N3
giội nước, xả nước (bồn cầu) · N3
đồ bơi · N2
hiđrô (hydro) · N2
lượng nước, độ ẩm · N2
nằm ngang, mặt phẳng ngang · N2
nước hoa · N2
thứ Tư · N2
mặt nước · N2
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.