Kanji 卑 – âm Hán Việt TI
Nghĩa: thấp hèn · JLPT N1 · 9 nét
卑
| Hán Việt | TI |
| Nghĩa | thấp hèn |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | いや(しい)・いや(しむ)・いや(しめる) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 卑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
卑怯 ひきょうhèn nhát
卑しい いやしいhèn hạ
Từ vựng JLPT có chữ 卑
卑怯 ひきょうhèn nhát, hèn hạ, không đàng hoàng · N2
卑しい いやしいhèn hạ, thấp hèn; tham ăn, bần tiện · N1