Kanji 侮 – âm Hán Việt VŨ
Nghĩa: khinh thường · JLPT N1 · 8 nét
侮
| Hán Việt | VŨ |
| Nghĩa | khinh thường |
| Âm On (音読み) | ブ |
| Âm Kun (訓読み) | あなど(る)・あなず(る) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 侮 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
侮辱 ぶじょくlăng mạ
侮る あなどるcoi thường
Từ vựng JLPT có chữ 侮
侮辱 ぶじょくsỉ nhục, lăng mạ · N1