Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 席

Kanji – âm Hán Việt TỊCH

Nghĩa: chỗ ngồi · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtTỊCH
Nghĩachỗ ngồi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 席 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

chỗ ngồi
có mặt

Từ vựng JLPT có chữ 席

tham dự, có mặt · N4
chỗ ngồi, ghế ngồi · N3
sự vắng mặt · N3
ghế khán giả, chỗ ngồi của khách · N2
ghế ~, chỗ ~ (vd: 指定席) · N2
ngồi vào chỗ · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.