Kanji 席 – âm Hán Việt TỊCH
Nghĩa: chỗ ngồi · JLPT N3 · 10 nét
席
| Hán Việt | TỊCH |
| Nghĩa | chỗ ngồi |
| Âm On (音読み) | セキ |
| Âm Kun (訓読み) | むしろ |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 席 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
席 せきchỗ ngồi
出席 しゅっせきcó mặt
Từ vựng JLPT có chữ 席
出席 しゅっせきするtham dự, có mặt · N4
座席 ざせきchỗ ngồi, ghế ngồi · N3
欠席 けっせきsự vắng mặt · N3
客席 きゃくせきghế khán giả, chỗ ngồi của khách · N2
~席 ~せきghế ~, chỗ ~ (vd: 指定席) · N2
着席 ちゃくせきngồi vào chỗ · N1