Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 育

Kanji – âm Hán Việt DỤC

Nghĩa: nuôi dưỡng, giáo dục · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtDỤC
Nghĩanuôi dưỡng, giáo dục
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 育 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

giáo dục
nuôi dạy

Từ vựng JLPT có chữ 育

giáo dục · N4
nuôi dưỡng, nuôi nấng · N4
thể dục · N3
lớn lên, được nuôi dưỡng · N3
nuôi dạy con · N2
nuôi dưỡng, đào tạo, bồi dưỡng · N1
nuôi dạy trẻ, trông trẻ · N1
sự lớn lên; cách được nuôi dạy, xuất thân · N1
chăn nuôi, nuôi · N1
sinh trưởng, phát triển (cây, vật) · N1
phát triển, lớn lên (cơ thể) · N1
sinh trưởng, lớn lên · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.