Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 警

Kanji – âm Hán Việt CẢNH

Nghĩa: cảnh cáo, cảnh giác · JLPT N3 · 19 nét

Hán ViệtCẢNH
Nghĩacảnh cáo, cảnh giác
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét19
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 警 (thứ tự nét)

12345678910111213141516171819

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516171819

Từ ghép thường gặp

cảnh sát
cảnh cáo

Từ vựng JLPT có chữ 警

cảnh sát · N5
cảnh sát; đồn cảnh sát · N4
sự cảnh cáo · N3
bảo vệ, canh gác, an ninh · N2
cảnh giác, đề phòng · N1
thanh tra cảnh sát (cấp bậc) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.