Kanji 潟 – âm Hán Việt TÍCH
Nghĩa: đầm phá, phá · JLPT N1 · 15 nét
潟
| Hán Việt | TÍCH |
| Nghĩa | đầm phá, phá |
| Âm On (音読み) | セキ |
| Âm Kun (訓読み) | かた・がた |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 潟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
新潟 にいがたNiigata
干潟 ひがたbãi triều