Kanji 跡 – âm Hán Việt TÍCH
Nghĩa: dấu vết · JLPT N2 · 13 nét
跡
| Hán Việt | TÍCH |
| Nghĩa | dấu vết |
| Âm On (音読み) | セキ |
| Âm Kun (訓読み) | あと |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 跡 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
遺跡 いせきdi tích
足跡 あしあとdấu chân
Từ vựng JLPT có chữ 跡
足跡 あしあとdấu chân; dấu ấn, thành tích · N2
遺跡 いせきdi tích · N1
追跡 ついせきtruy đuổi, theo dấu · N1
跡継ぎ あとつぎngười thừa kế, người nối nghiệp · N1