Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 笑

Kanji – âm Hán Việt TIẾU

Nghĩa: cười · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtTIẾU
Nghĩacười
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 笑 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

cười
khuôn mặt tươi cười

Từ vựng JLPT có chữ 笑

cười · N4
khuôn mặt tươi cười · N3
tiếng cười, nụ cười · N3
mỉm cười · N3
nụ cười mỉm, mỉm cười · N1
chế nhạo, cười nhạo · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.