Kanji 笑 – âm Hán Việt TIẾU
Nghĩa: cười · JLPT N3 · 10 nét
笑
| Hán Việt | TIẾU |
| Nghĩa | cười |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | わら(う)・え(む) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 笑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
笑う わらうcười
笑顔 えがおkhuôn mặt tươi cười
Từ vựng JLPT có chữ 笑
笑う わらうcười · N4
笑顔 えがおkhuôn mặt tươi cười · N3
笑い わらいtiếng cười, nụ cười · N3
微笑む ほほえむmỉm cười · N3
微笑 びしょうnụ cười mỉm, mỉm cười · N1
嘲笑う あざわらうchế nhạo, cười nhạo · N1