Kanji 祖 – âm Hán Việt TỔ
Nghĩa: tổ tiên, người khởi đầu · JLPT N3 · 9 nét
祖
| Hán Việt | TỔ |
| Nghĩa | tổ tiên, người khởi đầu |
| Âm On (音読み) | ソ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 祖 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
祖父 そふông
祖母 そぼbà
Từ vựng JLPT có chữ 祖
祖父 そふông · N4
祖母 そぼbà · N4
先祖 せんぞtổ tiên · N2
祖先 そせんtổ tiên · N2