Kanji 杯 – âm Hán Việt BÔI
Nghĩa: chén, cốc · JLPT N3 · 8 nét
杯
| Hán Việt | BÔI |
| Nghĩa | chén, cốc |
| Âm On (音読み) | ハイ |
| Âm Kun (訓読み) | さかずき |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 杯 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
一杯 いっぱいmột cốc, đầy
乾杯 かんぱいcạn chén
Từ vựng JLPT có chữ 杯
~杯 ~はい~ cốc, ~ chén (đếm đồ uống) · N5
一杯 いっぱいđầy; một cốc, một chén · N4
乾杯 かんぱいcạn chén, nâng ly; dô! · N2