Kanji 疲 – âm Hán Việt BÌ
Nghĩa: mệt mỏi · JLPT N3 · 10 nét
疲
| Hán Việt | BÌ |
| Nghĩa | mệt mỏi |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | つか(れる)・つか(らす) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 疲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
疲れる つかれるmệt
疲労 ひろうmệt mỏi
Từ vựng JLPT có chữ 疲
疲れる つかれるmệt, mệt mỏi · N5
疲れ つかれsự mệt mỏi · N3
疲労 ひろうmệt mỏi, mỏi mệt · N1