Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 疲

Kanji – âm Hán Việt BÌ

Nghĩa: mệt mỏi · JLPT N3 · 10 nét

Hán ViệtBÌ
Nghĩamệt mỏi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 疲 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

mệt
mệt mỏi

Từ vựng JLPT có chữ 疲

mệt, mệt mỏi · N5
sự mệt mỏi · N3
mệt mỏi, mỏi mệt · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.