Kanji 皆 – âm Hán Việt GIAI
Nghĩa: mọi người, tất cả · JLPT N3 · 9 nét
皆
| Hán Việt | GIAI |
| Nghĩa | mọi người, tất cả |
| Âm On (音読み) | カイ |
| Âm Kun (訓読み) | みな・みんな |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 皆 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
皆さん みなさんmọi người
皆 みんなmọi người, tất cả
Từ vựng JLPT có chữ 皆
皆さん みなさんcác bạn, mọi người · N5