Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 素

Kanji – âm Hán Việt TỐ

Nghĩa: yếu tố, mộc mạc, gốc · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtTỐ
Nghĩayếu tố, mộc mạc, gốc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 素 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

yếu tố
nguyên liệu, chất liệu

Từ vựng JLPT có chữ 素

tuyệt vời · N4
yếu tố, thành phần · N3
khí ô-xy · N3
người nghiệp dư, người không chuyên · N2
ngoan ngoãn, dễ bảo; thẳng thắn, chân thật · N2
hiđrô (hydro) · N2
tố chất, năng khiếu · N2
nguyên liệu, chất liệu; đề tài · N1
các-bon (C) · N1
chất phác, mộc mạc; đơn giản, ngây thơ · N1
nguyên tố · N1
nhanh nhẹn, lẹ làng · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.