Kanji 惣 – âm Hán Việt TỔNG
Nghĩa: tất cả · JLPT N1 · 12 nét
惣
| Hán Việt | TỔNG |
| Nghĩa | tất cả |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | すべ(て) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 惣 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
惣菜 そうざいmón ăn sẵn
惣領 そうりょうcon trưởng