Kanji 側 – âm Hán Việt TRẮC
Nghĩa: bên, phía · JLPT N3 · 11 nét
側
| Hán Việt | TRẮC |
| Nghĩa | bên, phía |
| Âm On (音読み) | ソク |
| Âm Kun (訓読み) | かわ・がわ・そば |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 側 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
側 がわphía, bên
両側 りょうがわhai bên
Từ vựng JLPT có chữ 側
~側 ~がわphía ~, bên ~ · N5
両側 りょうがわhai bên · N2
側面 そくめんmặt bên, khía cạnh · N1
縁側 えんがわhiên nhà (hành lang gỗ kiểu Nhật) · N1