Kanji 庄 – âm Hán Việt TRANG
Nghĩa: trang trại, thôn trang · JLPT N1 · 6 nét
庄
| Hán Việt | TRANG |
| Nghĩa | trang trại, thôn trang |
| Âm On (音読み) | ショウ・ソ・ソウ・ホウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 庄 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
庄屋 しょうやtrưởng làng (thời Edo)
庄園 しょうえんtrang viên, điền trang