Kanji 傘 – âm Hán Việt TẢN
Nghĩa: cái ô · JLPT N1 · 12 nét
傘
| Hán Việt | TẢN |
| Nghĩa | cái ô |
| Âm On (音読み) | サン |
| Âm Kun (訓読み) | かさ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 傘 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
傘 かさcái ô
日傘 ひがさô che nắng
Nghĩa: cái ô · JLPT N1 · 12 nét
| Hán Việt | TẢN |
| Nghĩa | cái ô |
| Âm On (音読み) | サン |
| Âm Kun (訓読み) | かさ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: