Kanji 敦 – âm Hán Việt ĐÔN
Nghĩa: đôn hậu · JLPT N1 · 12 nét
敦
| Hán Việt | ĐÔN |
| Nghĩa | đôn hậu |
| Âm On (音読み) | タイ・ダン・チョウ |
| Âm Kun (訓読み) | あつ(い) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 敦 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
敦厚 とんこうđôn hậu, chân thành