Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 騎

Kanji – âm Hán Việt KỴ

Nghĩa: cưỡi ngựa · JLPT N1 · 18 nét

Hán ViệtKỴ
Nghĩacưỡi ngựa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét18
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 騎 (thứ tự nét)

123456789101112131415161718

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415161718

Từ ghép thường gặp

kỵ sĩ, nài ngựa
hiệp sĩ
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.