Kanji 札 – âm Hán Việt TRÁT
Nghĩa: thẻ; tiền giấy · JLPT N2 · 5 nét
札
| Hán Việt | TRÁT |
| Nghĩa | thẻ; tiền giấy |
| Âm On (音読み) | サツ |
| Âm Kun (訓読み) | ふだ |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 札 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
お札 おさつtiền giấy
改札 かいさつsoát vé
Từ vựng JLPT có chữ 札
改札 かいさつsoát vé; cửa soát vé · N2
名札 なふだthẻ tên, bảng tên · N1