Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 秩

Kanji – âm Hán Việt TRẬT

Nghĩa: trật tự, thứ bậc · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtTRẬT
Nghĩatrật tự, thứ bậc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 秩 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

trật tự
vô trật tự, hỗn loạn

Từ vựng JLPT có chữ 秩

trật tự · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.