Kanji 牲 – âm Hán Việt SINH
Nghĩa: vật tế · JLPT N1 · 9 nét
牲
| Hán Việt | SINH |
| Nghĩa | vật tế |
| Âm On (音読み) | セイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 牲 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
犠牲 ぎせいhy sinh
犠牲者 ぎせいしゃnạn nhân
Từ vựng JLPT có chữ 牲
犠牲 ぎせいhy sinh; nạn nhân · N1