Kanji 祥 – âm Hán Việt TƯỜNG
Nghĩa: điềm lành · JLPT N1 · 10 nét
祥
| Hán Việt | TƯỜNG |
| Nghĩa | điềm lành |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | さいわ(い)・きざ(し)・よ(い)・つまび(らか) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 祥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
不祥事 ふしょうじvụ bê bối
発祥 はっしょうkhởi nguồn, phát tích