Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 知

Kanji – âm Hán Việt TRI

Nghĩa: biết · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtTRI
Nghĩabiết
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 知 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

biết
tri thức

Từ vựng JLPT có chữ 知

biết · N5
đồng ý, chấp thuận; biết rõ · N4
thông báo, báo cho biết · N4
kiến thức, tri thức · N3
tỉnh trưởng, thống đốc · N3
trí tuệ, sự khôn ngoan · N3
trí năng, trí thông minh · N3
thông báo, tin báo · N3
người quen · N3
người quen · N2
thông báo · N2
người quen · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.