Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 稚

Kanji – âm Hán Việt TRĨ

Nghĩa: non nớt, trẻ · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtTRĨ
Nghĩanon nớt, trẻ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 稚 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

ấu trĩ, trẻ con
trường mẫu giáo

Từ vựng JLPT có chữ 稚

trường mẫu giáo · N2
ấu trĩ, trẻ con · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.