Kanji 滋 – âm Hán Việt TƯ
Nghĩa: bổ dưỡng · JLPT N1 · 12 nét
滋
| Hán Việt | TƯ |
| Nghĩa | bổ dưỡng |
| Âm On (音読み) | ジ・シ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 滋 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
滋養 じようbổ dưỡng, dinh dưỡng
滋味 じみvị ngon bổ