Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 助

Kanji – âm Hán Việt TRỢ

Nghĩa: giúp đỡ · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtTRỢ
Nghĩagiúp đỡ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 助 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

giúp đỡ
trợ lý

Từ vựng JLPT có chữ 助

sự viện trợ, giúp đỡ · N3
trợ lý, người phụ tá · N3
được cứu; được giúp đỡ, đỡ vất vả · N3
sự cứu hộ, cứu trợ · N3
giúp đỡ, cứu giúp · N3
trợ từ · N3
phó giáo sư (cách gọi cũ) · N2
sự giúp đỡ, cứu giúp · N1
trợ giúp, hỗ trợ; phụ trợ · N1
lời khuyên, góp ý · N1
trợ động từ · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.