Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 労

Kanji – âm Hán Việt LAO

Nghĩa: lao động, vất vả · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtLAO
Nghĩalao động, vất vả
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 労 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

lao động
vất vả

Từ vựng JLPT có chữ 労

lao động · N3
sự vất vả, gian khổ · N3
cảm ơn anh/chị đã vất vả (nói với người dưới hoặc ngang hàng) · N2
mệt mỏi, mỏi mệt · N1
công sức, sức lao động · N1
làm việc quá sức, kiệt sức · N1
lao động, cần lao · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.