Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 住

Kanji – âm Hán Việt TRÚ

Nghĩa: ở, cư trú · JLPT N4 · 7 nét

Hán ViệtTRÚ
Nghĩaở, cư trú
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 住 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

sống, ở
địa chỉ

Từ vựng JLPT có chữ 住

sống, cư trú · N5
địa chỉ, nơi ở · N4
cư dân, người dân sống tại chỗ · N3
nhà ở · N3
nhà ở, nơi cư trú · N2
nơi ở, chỗ ở · N2
ăn mặc ở, nhu cầu sinh hoạt cơ bản · N2
di cư, di trú · N1
cư trú · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.