Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 字

Kanji – âm Hán Việt TỰ

Nghĩa: chữ · JLPT N4 · 6 nét

Hán ViệtTỰ
Nghĩachữ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 字 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

chữ Hán
chữ viết

Từ vựng JLPT có chữ 字

chữ Hán · N5
từ điển · N5
chữ, chữ viết, văn tự · N3
chữ, chữ viết, văn tự · N3
chữ số, con số · N3
kiểu chữ, phông chữ · N3
họ (tên họ) · N2
chữ in, con chữ (in) · N2
chữ Latinh (romaji) · N2
tập viết chữ, luyện chữ (thư pháp) · N2
thâm hụt, lỗ · N1
có lãi, thặng dư · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.