Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 秀

Kanji – âm Hán Việt TÚ

Nghĩa: ưu tú, xuất sắc · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtTÚ
Nghĩaưu tú, xuất sắc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 秀 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

ưu tú
người tài giỏi

Từ vựng JLPT có chữ 秀

ưu tú, xuất sắc · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.