Kanji 択 – âm Hán Việt TRẠCH
Nghĩa: chọn lựa · JLPT N1 · 7 nét
択
| Hán Việt | TRẠCH |
| Nghĩa | chọn lựa |
| Âm On (音読み) | タク |
| Âm Kun (訓読み) | えら(ぶ) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 択 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
選択 せんたくlựa chọn
採択 さいたくthông qua, chọn dùng
Từ vựng JLPT có chữ 択
選択 せんたくlựa chọn, tuyển chọn · N3
採択 さいたくthông qua, chọn lựa (nghị quyết, đề án) · N1