Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 自

Kanji – âm Hán Việt TỰ

Nghĩa: tự mình, bản thân · JLPT N4 · 6 nét

Hán ViệtTỰ
Nghĩatự mình, bản thân
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 自 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

bản thân
xe đạp

Từ vựng JLPT có chữ 自

bản thân, tự mình · N5
xe ô tô · N5
xe đạp · N5
tự do · N4
bản thân, tự mình · N3
tự nhiên, thiên nhiên · N3
tự động · N3
bản thân, tự mình · N3
tự sát, tự tử · N3
khoe khoang, tự hào · N3
bất tiện, khó khăn; tàn tật · N3
tự mình, đích thân · N2
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.