Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 辞

Kanji – âm Hán Việt TỪ

Nghĩa: từ chức, từ ngữ · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtTỪ
Nghĩatừ chức, từ ngữ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 辞 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

từ điển
nghỉ việc

Từ vựng JLPT có chữ 辞

từ điển · N5
từ điển · N4
nghỉ việc, thôi (việc) · N3
từ chối, khước từ · N3
sự cúi chào · N3
từ chức · N1
lời nịnh, lời khen xã giao (thường dùng お世辞) · N1
lời nịnh, lời tâng bốc, lời khen xã giao · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.