Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 具

Kanji – âm Hán Việt CỤ

Nghĩa: dụng cụ, đầy đủ · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtCỤ
Nghĩadụng cụ, đầy đủ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 具 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

dụng cụ
tình trạng

Từ vựng JLPT có chữ 具

tình trạng, tình hình (sức khỏe) · N4
dụng cụ, công cụ · N4
cụ thể · N3
đồ nội thất, đồ đạc trong nhà · N3
có sẵn, được trang bị · N3
dụng cụ, khí cụ · N2
văn phòng phẩm · N2
màu vẽ, thuốc màu · N2
đồ chơi · N1
đồ đi mưa · N1
kính thư (lời kết thư trang trọng) · N1
chăn đệm · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.