Kanji 園 – âm Hán Việt VIÊN
Nghĩa: vườn · JLPT N3 · 13 nét
園
| Hán Việt | VIÊN |
| Nghĩa | vườn |
| Âm On (音読み) | エン |
| Âm Kun (訓読み) | その |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 園 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
公園 こうえんcông viên
動物園 どうぶつえんsở thú
Từ vựng JLPT có chữ 園
公園 こうえんcông viên · N5
動物園 どうぶつえんvườn thú, sở thú · N4
幼稚園 ようちえんtrường mẫu giáo · N2
園芸 えんげいnghề làm vườn, trồng hoa cây cảnh · N2
~園 ~えんvườn ~ (vd: 動物園); trường ~ (vd: 幼稚園) · N2
遊園地 ゆうえんちcông viên giải trí · N2
田園 でんえんđiền viên, vùng quê, đồng quê · N1