Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 飼

Kanji – âm Hán Việt TỰ

Nghĩa: nuôi (động vật) · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtTỰ
Nghĩanuôi (động vật)
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 飼 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

nuôi (vật)
chăn nuôi

Từ vựng JLPT có chữ 飼

nuôi (động vật) · N3
chăn nuôi, nuôi · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.