Kanji 循 – âm Hán Việt TUẦN
Nghĩa: tuần hoàn, theo · JLPT N1 · 12 nét
循
| Hán Việt | TUẦN |
| Nghĩa | tuần hoàn, theo |
| Âm On (音読み) | ジュン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 循 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
循環 じゅんかんtuần hoàn
悪循環 あくじゅんかんvòng luẩn quẩn
Từ vựng JLPT có chữ 循
循環 じゅんかんtuần hoàn, vòng tuần hoàn · N2